心臟學

tâm tạng học

Hán Việt: tâm tạng học

Tổng quan

(y học) bệnh học tim, khoa tim

Cấu tạo: (tâm) + (tạng) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) bệnh học tim, khoa tim

Eng

  • Cihui 心臟學 īnzàngxué n. <med.> cardiology