心苦 tâm khổ Hán Việt: tâm khổ Tổng quan tâm khổ (術語)二苦之一。見身苦條。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 苦 (khổ)Hán Việttâm khổCấu tạo心 + 苦 · tâm + khổ nghĩa thành phần: tâm + khổ Nghĩa ViệtCihui tâm khổ (術語)二苦之一。見身苦條。☸