心蕩
tâm đãng
Hán Việt: tâm đãng · Pinyin: xīn dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心跳不安。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心跳不安。
Eng
- Cihui 心蕩 īndàng v.p. 1. beat furiously (of the heart) 2. be passionately taken with sth.