心藥

xīn yào tâm dược

Hán Việt: tâm dược · Pinyin: xīn yào

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (dược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓能治疗众生心病的出世法; 泛指能满足心愿,解除思想苦闷的事物或方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓能治疗众生心病的出世法。 2.泛指能满足心愿,解除思想苦闷的事物或方法。

Eng

  • Cihui 心藥 īnyào n. 1. medicine for the heart 2. sth. that releases one's worry 3. psychological treatment