心蓮 xīn lián · tâm liên Hán Việt: tâm liên · Pinyin: xīn lián Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 蓮 (liên)Pinyinxīn liánHán Việttâm liênCấu tạo心 + 蓮 · tâm + liên nghĩa thành phần: tâm + liên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指心,即清净心。谓其清净如莲花,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指心,即清净心。谓其清净如莲花,故称。