心虧 xīn kuī · tâm khuy Hán Việt: tâm khuy · Pinyin: xīn kuī Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 虧 (khuy)Pinyinxīn kuīHán Việttâm khuyCấu tạo心 + 虧 · tâm + khuy nghĩa thành phần: tâm + khuy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因覺理虧而心虛。《京本通俗小說.菩薩蠻》:「今日他自覺心虧,不敢到我府中。」EngCihui 心虧 īnkuī n. guilty conscience