心識 xīn shí · tâm thức Hán Việt: tâm thức · Pinyin: xīn shí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 識 (thức)Pinyinxīn shíHán Việttâm thứcCấu tạo心 + 識 · tâm + thức nghĩa thành phần: tâm + thức Nghĩa ViệtCihui tâm thức (術語)小乘俱舍以心與識為同體異名。大乘唯識以之為別體。有一識乃至無量之差別。詳見識條。☸