心譯 tâm dịch Hán Việt: tâm dịch Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 譯 (dịch)Hán Việttâm dịchCấu tạo心 + 譯 · tâm + dịch nghĩa thành phần: tâm + dịch Nghĩa EngCihui 心譯 xīnyì n. <lg.> mental translation