心記 tâm kí Hán Việt: tâm kí Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 記 (kí)Hán Việttâm kíCấu tạo心 + 記 · tâm + kí nghĩa thành phần: tâm + kí Nghĩa EngCihui make mental note of