心識
tâm thức
Hán Việt: tâm thức · Pinyin: xīn shí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心志; 才智; 心智; 神志; 意识; 道家指与实体相对的精神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心志。 2.才智。 3.心智。 4.神志。 5.意识。 6.道家指与实体相对的精神。
Hán Việt: tâm thức · Pinyin: xīn shí