心語

xīn yǔ tâm ngữ

Hán Việt: tâm ngữ · Pinyin: xīn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发自内心的话:倾听孩子们的~。