心说

tâm thuyết

Hán Việt: tâm thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: 心 (tâm) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Nghĩ thầm
  • Biên soạn v. think to oneself

Eng

  • Cihui 心說 īnshuō v. think to oneself

Từ liên quan

Gần nghĩa

心上 · 心下 · 心中 · 心乘 · 心乱 · 心事 · 心交 · 心亭