心谛 tâm đế Hán Việt: tâm đế Tổng quan tâm đế (術語)仁王經疏說三諦之一。見三諦條。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 谛 (đế)Hán Việttâm đếCấu tạo心 + 谛 · tâm + đế nghĩa thành phần: tâm + đế Nghĩa ViệtCihui tâm đế (術語)仁王經疏說三諦之一。見三諦條。☸