心象
tâm tượng
Hán Việt: tâm tượng · Pinyin: xīn xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心事。
Eng
- Cihui 心象 xīnxiàng n. mental image; imago
ja
- JMdict mental image|mental picture|image