心賞

xīn shǎng tâm thưởng

Hán Việt: tâm thưởng · Pinyin: xīn shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心中所喜愛欣賞的。《文選.謝朓.京路夜發詩》:「文奏方盈前,懷人去心賞。」