心賞

xīn shǎng tâm thưởng

Hán Việt: tâm thưởng · Pinyin: xīn shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹心爱; 心情欢畅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹心爱。 2.心情欢畅。