心趄 xīn jū · tâm thư Hán Việt: tâm thư · Pinyin: xīn jū Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 趄 (thư)Pinyinxīn jūHán Việttâm thưCấu tạo心 + 趄 · tâm + thư nghĩa thành phần: tâm + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 变心。Tân Hoa Tự Điển 1.变心。