心趣

xīn qù tâm thú

Hán Việt: tâm thú · Pinyin: xīn qù

Tổng quan

tâm thú (術語)心念之所趣。如言心行。中阿含經三十一曰:「心趣好惡色,為欲所縛害。」☸

Cấu tạo: (tâm) + (thú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm thú (術語)心念之所趣。如言心行。中阿含經三十一曰:「心趣好惡色,為欲所縛害。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 情趣;意识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.情趣;意识。