心身 tâm thân Hán Việt: tâm thân Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 身 (thân)Hán Việttâm thânCấu tạo心 + 身 · tâm + thân nghĩa thành phần: tâm + thân Nghĩa EngCihui 心身 īn-shēn n. mind and body ◆attr. psychosomaticjaJMdict mind and body