心軸
tâm trục
Hán Việt: tâm trục · Pinyin: xīn zhóu
Tổng quan
trục trung tâm | trục quay
Nghĩa
Việt
- Cihui trục trung tâm | trục quay
Eng
- CC-CEDICT central axis|spindle
- Cihui central axis; spindle
Hán Việt: tâm trục · Pinyin: xīn zhóu
trục trung tâm | trục quay