心辯

xīn biàn tâm biện

Hán Việt: tâm biện · Pinyin: xīn biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓头脑清醒,明白事理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓头脑清醒,明白事理。