心辯 xīn biàn · tâm biện Hán Việt: tâm biện · Pinyin: xīn biàn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 辯 (biện)Pinyinxīn biànHán Việttâm biệnCấu tạo心 + 辯 · tâm + biện nghĩa thành phần: tâm + biện