心遠

xīn yuǎn tâm viễn

Hán Việt: tâm viễn · Pinyin: xīn yuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (viễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心情超逸;胸怀旷达; 智虑深远; 感情疏远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心情超逸;胸怀旷达。 2.智虑深远。 3.感情疏远。