心远离

tâm viễn li

Hán Việt: tâm viễn li

Tổng quan

tâm viễn li (術語)二種遠離之一。向自己之內界,而思惟遠離不善迷惑也。」☸

Cấu tạo: (tâm) + (viễn) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm viễn li (術語)二種遠離之一。向自己之內界,而思惟遠離不善迷惑也。」☸