心違 xīn wéi · tâm vi Hán Việt: tâm vi · Pinyin: xīn wéi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 違 (vi)Pinyinxīn wéiHán Việttâm viCấu tạo心 + 違 · tâm + vi nghĩa thành phần: tâm + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心愿没有达到。Tân Hoa Tự Điển 1.心愿没有达到。