心造

xīn zào tâm tạo

Hán Việt: tâm tạo · Pinyin: xīn zào

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (tạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓为心所生; 泛指主观想象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓为心所生。 2.泛指主观想象。