心邪 xīn xié · tâm tà Hán Việt: tâm tà · Pinyin: xīn xié Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 邪 (tà)Pinyinxīn xiéHán Việttâm tàCấu tạo心 + 邪 · tâm + tà nghĩa thành phần: tâm + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心迷;心醉。Tân Hoa Tự Điển 1.心迷;心醉。