心裏盤算 tâm lí bàn toán Hán Việt: tâm lí bàn toán Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 裏 (lí) + 盤 (bàn) + 算 (toán)Hán Việttâm lí bàn toánCấu tạo心 + 裏 + 盤 + 算 · tâm + lí + bàn + toán nghĩa thành phần: tâm + lí + bàn + toán Nghĩa EngCihui 心裡盤算 īnlǐ pánsuàn v.p. turn things over in one's mind