心鐵

xīn tiě tâm thiết

Hán Việt: tâm thiết · Pinyin: xīn tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚硬如铁之心; 指心坚似铁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚硬如铁之心。 2.指心坚似铁。