心間

xīn jiān tâm gian

Hán Việt: tâm gian · Pinyin: xīn jiān

Tổng quan

trái tim

Cấu tạo: (tâm) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trái tim

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心上;心里:毕业几年了,老师的嘱托他一直记在~。