心陣 xīn zhèn · tâm trận Hán Việt: tâm trận · Pinyin: xīn zhèn Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 陣 (trận)Pinyinxīn zhènHán Việttâm trậnCấu tạo心 + 陣 · tâm + trận nghĩa thành phần: tâm + trận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指对弈。Tân Hoa Tự Điển 1.指对弈。