心靈學

xīn líng xué tâm linh học

Hán Việt: tâm linh học · Pinyin: xīn líng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (linh) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 心靈學 īnlíngxué n. parapsychology