心音
tâm âm
Hán Việt: tâm âm · Pinyin: xīn yīn
Tổng quan
âm thanh của tim | nhịp tim iếng tim đập. tâm âm tâm âm ☆Tiếng tim đập.
Nghĩa
Việt
- Cihui âm thanh của tim | nhịp tim iếng tim đập. tâm âm tâm âm ☆Tiếng tim đập.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心臟收縮和舒張時,瓣膜開合所產生的聲音。心臟有病時,會有雜音出現。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心脏收缩和舒张时发出的声音。收缩时其音低沉而长,舒张时其音清晰而短。心脏发生病变时会有杂音。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心脏收缩和舒张时发出的声音。收缩时其音低沉而长,舒张时其音清晰而短。心脏发生病变时会有杂音。
Eng
- CC-CEDICT sound of the heart|heartbeat
- Cihui sound of the heart; heartbeat
ja
- JMdict heart sound|cardiac sound