心顏

xīn yán tâm nhan

Hán Việt: tâm nhan · Pinyin: xīn yán

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (nhan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心情和面色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心情和面色。