心馬

xīn mǎ tâm mã

Hán Việt: tâm mã · Pinyin: xīn mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tâm) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。指心。谓心动如奔马,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指心。谓心动如奔马,故称。