心魂

xīn hún tâm hồn

Hán Việt: tâm hồn · Pinyin: xīn hún

Tổng quan

hỉ chung lòng dạ đầu óc. tâm hồn tâm hồn ☆Chỉ chung lòng dạ đầu óc.

Cấu tạo: (tâm) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hỉ chung lòng dạ đầu óc. tâm hồn tâm hồn ☆Chỉ chung lòng dạ đầu óc.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心神,心灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.心神,心灵。

Eng

  • Cihui 心魂 īnhún n. mind

ja

  • JMdict heart and soul|one's heart|one's soul