心魔 tâm ma Hán Việt: tâm ma Tổng quan tâm ma (術語)見心魔賊條。☸ Cấu tạo: 心 (tâm) + 魔 (ma)Hán Việttâm maCấu tạo心 + 魔 · tâm + ma nghĩa thành phần: tâm + ma Nghĩa ViệtCihui tâm ma (術語)見心魔賊條。☸