心黑 xīn hēi · tâm hắc Hán Việt: tâm hắc · Pinyin: xīn hēi Tổng quan Cấu tạo: 心 (tâm) + 黑 (hắc)Pinyinxīn hēiHán Việttâm hắcCấu tạo心 + 黑 · tâm + hắc nghĩa thành phần: tâm + hắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心肠歹毒;指贪心。