必爭 tất tranh Hán Việt: tất tranh Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 爭 (tranh)Hán Việttất tranhCấu tạo必 + 爭 · tất + tranh nghĩa thành phần: tất + tranh Nghĩa EngCihui 必爭 ìzhēng* attr. too important to relinquish (of a place/position/etc.)