必固 bì gù · tất cố Hán Việt: tất cố · Pinyin: bì gù Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 固 (cố)Pinyinbì gùHán Việttất cốCấu tạo必 + 固 · tất + cố nghĩa thành phần: tất + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固执,不知变通。语本《论语.子罕》"毋意,毋必,毋固,毋我。"Tân Hoa Tự Điển 1.固执,不知变通。语本《论语.子罕》"毋意,毋必,毋固,毋我。"