必竟 bì jìng · tất cánh Hán Việt: tất cánh · Pinyin: bì jìng Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 竟 (cánh)Pinyinbì jìngHán Việttất cánhCấu tạo必 + 竟 · tất + cánh nghĩa thành phần: tất + cánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 终究,到底。必,通"毕"。Tân Hoa Tự Điển 1.终究,到底。必,通"毕"。