必索 bì suǒ · tất tác Hán Việt: tất tác · Pinyin: bì suǒ Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 索 (tác)Pinyinbì suǒHán Việttất tácCấu tạo必 + 索 · tất + tác nghĩa thành phần: tất + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 必要,一定要。Tân Hoa Tự Điển 1.必要,一定要。