必經

bì jīng tất kinh

Hán Việt: tất kinh · Pinyin: bì jīng

Tổng quan

không thể tránh được | (con đường, lối vào,...) duy nhất

Cấu tạo: (tất) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không thể tránh được | (con đường, lối vào,...) duy nhất

Eng

  • CC-CEDICT unavoidable|the only (road, entrance etc)
  • Cihui unavoidable; the only (road, entrance etc)