必罰 tất phạt Hán Việt: tất phạt Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 罰 (phạt)Hán Việttất phạtCấu tạo必 + 罰 · tất + phạt nghĩa thành phần: tất + phạt Nghĩa EngCihui 必罰 ìfá v.p. must punishjaJMdict inevitability of punishment