必諾 bì nuò · tất nặc Hán Việt: tất nặc · Pinyin: bì nuò Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 諾 (nặc)Pinyinbì nuòHán Việttất nặcCấu tạo必 + 諾 · tất + nặc nghĩa thành phần: tất + nặc