必露 tất lộ Hán Việt: tất lộ Tổng quan Cấu tạo: 必 (tất) + 露 (lộ)Hán Việttất lộCấu tạo必 + 露 · tất + lộ nghĩa thành phần: tất + lộ Nghĩa EngCihui 必露 ìlòu v.p. entirely exposed