憶念

yì niàn ức niệm

Hán Việt: ức niệm · Pinyin: yì niàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ức) + (niệm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 记忆; 回忆; 思念; 纪念。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.记忆。 2.回忆。 3.思念。 4.纪念。

Eng

  • Cihui 憶念 yìniàn v. 1. think of; miss 2. nostalgic memory