忆王孙 ức vương tôn Hán Việt: ức vương tôn Tổng quan Cấu tạo: 忆 (ức) + 王 (vương) + 孙 (tôn)Hán Việtức vương tônCấu tạo忆 + 王 + 孙 · ức + vương + tôn nghĩa thành phần: ức + vương + tôn