忆起

ức khởi

Hán Việt: ức khởi

Tổng quan

nhớ lại, hồi tưởng lại, nhớ ra, nhận ra

Cấu tạo: 憶 (ức) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhớ lại
  • Biên soạn r.v. remember; recall; call to mind

Eng

  • Cihui 憶起 ìqǐ r.v. remember; recall; call to mind

Từ liên quan

Gần nghĩa

忆想 · 忆述 · 憶念 · 憶想 · 憶持 · 憶昔 · 起义 · 起亂