憶逼 yì bī · ức bức Hán Việt: ức bức · Pinyin: yì bī Tổng quan Cấu tạo: 憶 (ức) + 逼 (bức)Pinyinyì bīHán Việtức bứcCấu tạo憶 + 逼 · ức + bức nghĩa thành phần: ức + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抑逼,强逼。Tân Hoa Tự Điển 1.抑逼,强逼。